市场占有率
[shì chǎng zhàn yǒu lǜ] [市 场 占 HỮU 率]
thị phần
经过调整,该产品的市场占有率下降了一个百分点。
jīng guò tiáo zhěng, gāi chǎn pǐn de shì chǎng zhàn yǒu lǜ xià jiàng le yí gè bǎi fēn diǎn.Sau khi điều chỉnh, thị phần của sản phẩm này đã giảm một điểm phần trăm.
[shì chǎng zhàn yǒu lǜ] [市 场 占 HỮU 率]
thị phần
经过调整,该产品的市场占有率下降了一个百分点。
jīng guò tiáo zhěng, gāi chǎn pǐn de shì chǎng zhàn yǒu lǜ xià jiàng le yí gè bǎi fēn diǎn.Sau khi điều chỉnh, thị phần của sản phẩm này đã giảm một điểm phần trăm.