布匿战争[bù nì zhàn zhēng] [布 匿 战 争]Lưu từKhácba cuộc Chiến tranh Punic (264-146 TCN) giữa La Mã và CarthageChữ trong từ布bùvải匿nìẩn nấp战zhànchiến đấu争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:布置bù zhìHSK 4sắp xếp战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh布告bù gàoHSK 6bản thông báo布满bù mǎnHSK 6bao phủ đầy斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh布局bù júHSK 7sắp xếp力争lì zhēngHSK 8làm việc chăm chỉ để抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự