布局投手[bù jú tóu shǒu] [布 局 投 手]Lưu từKhác(bóng chày) người ném setup; pitcher setupChữ trong từ布bùvải局júvăn phòng投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp分手fēn shǒuHSK 4chia tay布置bù zhìHSK 4sắp xếp随手suí shǒuHSK 4một cách tiện lợiXem thêm (3)