帐单[zhàng dān] [帐 单]Lưu từKháchóa đơn; phiếu tính tiềnChữ trong từ帐zhàng(dạng kết hợp) rèm单dānhóa đơnTừ cùng chữ:名单míng dānHSK 2danh sách tên菜单cài dānHSK 2thực đơn简单jiǎn dānHSK 3đơn giản传单chuán dānHSK 6tờ rơi床单chuáng dānHSK 6ga trải giường孤单gū dānHSK 7đơn độc订单dìng dānHSK 7đơn đặt hàng清单qīng dānHSK 8danh sách mục帐子zhàng ziHSK 9mùngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:单dānHSK 4hóa đơn发票fā piàoHSK 4hóa đơn账单zhàng dānHSK 9hóa đơn小票xiǎo piàohoá đơn