小票[xiǎo piào] [TIỂU 票]Lưu từKháchoá đơn; tờ tiền mệnh giá nhỏChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ票piàovéTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ机票jī piàoHSK 1vé máy bay车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ emXem thêm (3)Từ cận nghĩa:单dānHSK 4hóa đơn发票fā piàoHSK 4hóa đơn账单zhàng dānHSK 9hóa đơn帐单zhàng dānhóa đơn