常任理事国[cháng rèn lǐ shì guó] [常 任 理 事 国]Lưu từKhácquốc gia thành viên thường trực (của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)Chữ trong từ常chángluôn luôn任rènbổ nhiệm理lǐđể ý事shìviệc国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài常常cháng chángHSK 1thường xuyên全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước常用cháng yòngHSK 2được sử dụng phổ biến常见cháng jiànHSK 2thường thấy联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp QuốcXem thêm (3)