常态分布[cháng tài fēn bù] [常 态 分 布]Lưu từKhácphân phối chuẩn (trong thống kê)Chữ trong từ常chángluôn luôn态tàihình thức kết hợp分fēnphút布bùvảiTừ cùng chữ:常常cháng chángHSK 1thường xuyên常用cháng yòngHSK 2được sử dụng phổ biến常见cháng jiànHSK 2thường thấy公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán常识cháng shíHSK 4kiến thức chung发布fā bùHSK 5công bố常务cháng wùHSK 6công việc thường xuyênXem thêm (3)