常春藤[cháng chūn téng] [常 春 藤]Lưu từKháccây thường xuânChữ trong từ常chángluôn luôn春chūnmùa xuân藤téngmâyTừ ghép:常春藤学府cháng chūn téng xué fǔtrường thuộc khối Ivy LeagueTừ cùng chữ:常常cháng chángHSK 1thường xuyên常用cháng yòngHSK 2được sử dụng phổ biến常见cháng jiànHSK 2thường thấy常识cháng shíHSK 4kiến thức chung常务cháng wùHSK 6công việc thường xuyên常年cháng niánHSK 6quanh năm常规cháng guīHSK 6quy tắc ứng xử常人cháng rénHSK 7người bình thường常态cháng tàiHSK 7trạng thái bình thườngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:常青藤cháng qīng téngcây thường xuân