常绿树[cháng lǜ shù] [常 绿 树]Lưu từKháccây thường xanhChữ trong từ常chángluôn luôn绿lǜmàu xanh lá树shùcâyTừ cùng chữ:常常cháng chángHSK 1thường xuyên常用cháng yòngHSK 2được sử dụng phổ biến常见cháng jiànHSK 2thường thấy常识cháng shíHSK 4kiến thức chung松树sōng shùHSK 4cây thông桃树táo shùHSK 5cây đào常务cháng wùHSK 6công việc thường xuyên常年cháng niánHSK 6quanh năm常规cháng guīHSK 6quy tắc ứng xửXem thêm (3)Từ cận nghĩa:常青cháng qīngcây thường xanh常绿植物cháng lǜ zhí wùcây thường xanh