常绿植物[cháng lǜ zhí wù] [常 绿 植 物]Lưu từKháccây thường xanhChữ trong từ常chángluôn luôn绿lǜmàu xanh lá植zhítrồng物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:常常cháng chángHSK 1thường xuyên动物dòng wùHSK 2động vật常用cháng yòngHSK 2được sử dụng phổ biến常见cháng jiànHSK 2thường thấy礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật常识cháng shíHSK 4kiến thức chung植物zhí wùHSK 4thực vậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:常青cháng qīngcây thường xanh常绿树cháng lǜ shùcây thường xanh