常见问题[cháng jiàn wèn tí] [常 见 问 题]Lưu từKhácvấn đề phổ biến; Câu hỏi thường gặpChữ trong từ常chángluôn luôn见jiànthấy问wènhỏi题tíchủ đềTừ cùng chữ:常常cháng chángHSK 1thường xuyên常用cháng yòngHSK 2được sử dụng phổ biến常见cháng jiànHSK 2thường thấy问题wèn tíHSK 2câu hỏi难题nán tíHSK 2vấn đề khó专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…标题biāo tíHSK 3tiêu đề试题shì tíHSK 3câu hỏi thi话题huà tíHSK 3chủ đề (của cuộc nói chuyện)Xem thêm (3)