幕后黑手
[mù hòu hēi shǒu] [幕 后 黑 手]
kẻ đứng sau thao túng; tay sau màn
这起丑闻的幕后黑手终于被抓住了。
zhè qǐ chǒu wén de mù hòu hēi shǒu zhōng yú bèi zhuā zhù le.Bàn tay đen sau vụ bê bối này cuối cùng đã bị bắt.
幕后黑手在暗中操控着比赛的结果。
mù hòu hēi shǒu zài àn zhōng cāo kòng zhe bǐ sài de jié guǒ.Kẻ đứng sau thao túng kết quả trận đấu trong bóng tối.
警方深入调查后,终于找出了操纵这起案件的幕后黑手。
jǐng fāng shēn rù diào chá hòu, zhōng yú zhǎo chū le cāo zòng zhè qǐ àn jiàn de mù hòu hēi shǒu.Sau khi điều tra sâu, cảnh sát cuối cùng đã tìm ra kẻ giấu mặt thao túng vụ án này.