平均剂量[píng jūn jì liàng] [平 均 剂 量]Lưu từKhácliều lượng trung bìnhChữ trong từ平píngphẳng均jūnbằng剂jìliều量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))Xem thêm (3)