平均收入[píng jūn shōu rù] [平 均 收 入]Lưu từKhácthu nhập bình quânChữ trong từ平píngphẳng均jūnbằng收shōunhận入rùđi vàoTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng收入shōu rùHSK 2thu vào进入jìn rùHSK 2đi vào深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu输入shū rùHSK 3nhập khẩu列入liè rùHSK 4đưa vào danh sáchXem thêm (3)