平庸之恶[píng yōng zhī è] [平 庸 之 恶]Lưu từKhác(triết học) cái ác tầm thườngChữ trong từ平píngphẳng庸yōngbình thường之zhīanh恶èácTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ả平静píng jìngHSK 4tĩnh lặng平原píng yuánHSK 5đồng bằngXem thêm (3)