平方千米[píng fāng qiān mǐ] [平 方 千 米]Lưu từKháckilômét vuôngChữ trong từ平píngphẳng方fāngvuông千qiānmột nghìn米mǐgạoTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng厘米lí mǐHSK 4xentimét平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ả平静píng jìngHSK 4tĩnh lặngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:平方公里píng fāng gōng lǐkilômét vuông