平方公里[píng fāng gōng lǐ] [平 方 公 里]Lưu từKháckilômét vuôngChữ trong từ平píngphẳng方fāngvuông公gōngcông cộng里lǐlótTừ cùng chữ:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó公里gōng lǐHSK 2kilômét夜里yè liHSK 2trong đêm平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệXem thêm (3)Từ cận nghĩa:平方千米píng fāng qiān mǐkilômét vuông