平方平均数[píng fāng píng jūn shù] [平 方 平 均 数]Lưu từKháccăn bậc hai trung bình (RMS)Chữ trong từ平píngphẳng方fāngvuông平píngphẳng均jūnbằng数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng大多数dà duō shùHSK 2đại đa sốXem thêm (3)