平行六面体[píng xíng liù miàn tǐ] [平 行 六 面 体]Lưu từKhác(toán học) hình hộp chữ nhậtChữ trong từ平píngphẳng行xíngđi六liùsáu面miànmặt体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tứcXem thêm (3)