平行计算[píng xíng jì suàn] [平 行 计 算]Lưu từKhác(Đài Loan) tính toán song songChữ trong từ平píngphẳng行xíngđi计jìtính toán算suàncoi nhưTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng打算dǎ suànHSK 2dự định计算jì suànHSK 3đếm平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ảXem thêm (3)