平面图[píng miàn tú] [平 面 图]Lưu từKhácbản vẽ sơ đồ; đồ thị phẳng; hình phẳngChữ trong từ平píngphẳng面miànmặt图túsơ đồTừ ghép:总平面图zǒng píng miàn túmặt bằng tổng thểTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ả平静píng jìngHSK 4tĩnh lặngXem thêm (3)