总平面图[zǒng píng miàn tú] [总 平 面 图]Lưu từKhácmặt bằng tổng thể; sơ đồ địa điểmChữ trong từ总zǒngtổng thể平píngphẳng面miànmặt图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướng总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)总体zǒng tǐHSK 5hoàn toàn总数zǒng shùHSK 5tổngXem thêm (3)