年龄组[nián líng zǔ] [年 龄 组]Lưu từKhácnhóm tuổiChữ trong từ年niánngũ cốc龄língtuổi组zǔhình thànhTừ cùng chữ:小组xiǎo zǔHSK 2nhóm年级nián jíHSK 2lớp年轻nián qīngHSK 2trẻ分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm年代nián dàiHSK 3thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)年初nián chūHSK 3đầu năm年底nián dǐHSK 3cuối năm年纪nián jìHSK 3tuổi年前nián qiánHSK 5trước cuối nămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:年龄段nián líng duànnhóm tuổi