并发计算[bìng fā jì suàn] [并 发 计 算]Lưu từKháctính toán đồng thờiChữ trong từ并bìngvà发fāgửi đi计jìtính toán算suàncoi nhưTừ cùng chữ:打算dǎ suànHSK 2dự định并且bìng qiěHSK 3và计算jì suànHSK 3đếm总算zǒng suànHSK 5cuối cùng合算hé suànHSK 6đáng giá就算jiù suànHSK 6(thông tục) ngay cả khi并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúc结算jié suànHSK 6thanh toán运算yùn suànHSK 6thực hiện phép tínhXem thêm (3)