并行程序[bìng xíng chéng xù] [并 行 程 序]Lưu từKhácchương trình song songChữ trong từ并bìngvà行xíngđi程chéngquy tắc序xùthứ tựTừ cùng chữ:并且bìng qiěHSK 3và程序chéng xùHSK 4quy trình顺序shùn xùHSK 4trình tự并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúc次序cì xùHSK 6trình tự工序gōng xùHSK 7công đoạn并列bìng lièHSK 7đứng song song并行bìng xíngHSK 7tiến hành song song并购bìng gòuHSK 7sáp nhập và mua lại (M&A)Xem thêm (3)