广播节目
[guǎng bō jié mù] [广 播 节 目]
chương trình phát thanh; chương trình phát sóng
他连续主持了两档新闻广播节目。
tā lián xù zhǔ chí le liǎng dàng xīn wén guǎng bō jié mù.Anh ấy đã liên tiếp dẫn hai chương trình phát thanh tin tức.
[guǎng bō jié mù] [广 播 节 目]
chương trình phát thanh; chương trình phát sóng
他连续主持了两档新闻广播节目。
tā lián xù zhǔ chí le liǎng dàng xīn wén guǎng bō jié mù.Anh ấy đã liên tiếp dẫn hai chương trình phát thanh tin tức.