应变管理[yìng biàn guǎn lǐ] [应 变 管 理]Lưu từKhácquản lý thay đổi (kinh doanh)Chữ trong từ应yīngđồng ý (làm gì đó)变biànthay đổi管guǎnchăm sóc理lǐđể ýTừ cùng chữ:应该yīng gāiHSK 2nên经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý应当yīng dāngHSK 3nên应用yìng yòngHSK 3áp dụng整理zhěng lǐHSK 3sắp xếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:变革管理biàn gé guǎn lǐquản lý thay đổi (kinh doanh)