应用平台[yìng yòng píng tái] [应 用 平 台]Lưu từKhácnền tảng ứng dụng (tin học)Chữ trong từ应yīngđồng ý (làm gì đó)用yòngsử dụng平píngphẳng台táibụcTừ cùng chữ:应该yīng gāiHSK 2nên应当yīng dāngHSK 3nên应用yìng yòngHSK 3áp dụng电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ阳台yáng táiHSK 4ban công上台shàng táiHSK 6lên nắm quyền (trong chính trị)Xem thêm (3)