应用物理[yìng yòng wù lǐ] [应 用 物 理]Lưu từKhácvật lý ứng dụngChữ trong từ应yīngđồng ý (làm gì đó)用yòngsử dụng物wù(hình thức kết hợp) vật理lǐđể ýTừ cùng chữ:应该yīng gāiHSK 2nên经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý应当yīng dāngHSK 3nên应用yìng yòngHSK 3áp dụng整理zhěng lǐHSK 3sắp xếpXem thêm (3)