度量衡[dù liàng héng] [度 量 衡]Lưu từKhácđo lườngChữ trong từ度dùvượt qua量liángđo衡héngcânTừ cùng chữ:度过dù guòHSK 4trải qua平衡píng héngHSK 6cân bằng度假dù jiàHSK 7đi nghỉ mát均衡jūn héngHSK 8bằng nhau抗衡kàng héngHSK 8cạnh tranh với权衡quán héngHSK 8cân nhắcTừ cận nghĩa:大量dà liàngHSK 2lượng lớn心眼儿xīn yǎn rHSK 9tâm cơ丈量zhàng liángđo lường实测shí cèđo lường宽宏kuān hóngđộ lượng度量dù liàngđo lường计量jì liàngđo lường量度liáng dùđo lường量测liáng cèđo lườngXem thêm (3)