量测[liáng cè] [量 测]Lưu từKhácđo lường; sự đo lườngChữ trong từ量liángđo测cèkhảo sátTừ cùng chữ:检测jiǎn cèHSK 4phát hiện预测yù cèHSK 4dự báo猜测cāi cèHSK 5đoán监测jiān cèHSK 6giám sát揣测chuǎi cèHSK 7phỏng đoán观测guān cèHSK 7quan sát变幻莫测biàn huàn mò cèHSK 7thay đổi không thể đoán trước探测tàn cèHSK 9thăm dò推测tuī cèHSK 9suy đoánTừ cận nghĩa:大量dà liàngHSK 2lượng lớn心眼儿xīn yǎn rHSK 9tâm cơ丈量zhàng liángđo lường实测shí cèđo lường宽宏kuān hóngđộ lượng度量dù liàngđo lường计量jì liàngđo lường量度liáng dùđo lường雅量yǎ liàngđộ lượngXem thêm (3)