雅量[yǎ liàng] [雅 量]Lưu từKhácđộ lượng; khoan dung; tửu lượng caoChữ trong từ雅yǎtao nhã量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))含量hán liàngHSK 4hàm lượng测量cè liángHSK 4khảo sát质量zhì liàngHSK 4chất lượng重量zhòng liàngHSK 4trọng lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大量dà liàngHSK 2lượng lớn心眼儿xīn yǎn rHSK 9tâm cơ丈量zhàng liángđo lường实测shí cèđo lường宽宏kuān hóngđộ lượng度量dù liàngđo lường计量jì liàngđo lường量度liáng dùđo lường量测liáng cèđo lườngXem thêm (3)