座生水母[zuò shēng shuǐ mǔ] [座 生 THỦY 母]Lưu từKháchải quỳChữ trong từ座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớn生shēngđược sinh水shuǐTHỦYnước母mǔmẹTừ cùng chữ:座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi父母fù mǔHSK 3cha và mẹ字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)祖母zǔ mǔHSK 6bà nội座谈会zuò tán huìHSK 6hội nghị伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha继母jì mǔHSK 8mẹ kế岳母yuè mǔHSK 9mẹ vợ座谈zuò tánHSK 9tọa đàmXem thêm (1)Từ cận nghĩa:海葵hǎi kuíhải quỳ