廉直[lián zhí] [廉 直]Lưu từKhácngay thẳng và trung thực; không thể hối lộ; rất thanh liêmChữ trong từ廉liánliêm khiết直zhíthẳngTừ cùng chữ:一直yī zhíHSK 2thẳng (theo đường thẳng)简直jiǎn zhíHSK 3thực sự垂直chuí zhíHSK 6vuông góc耿直gěng zhíHSK 7thành thật廉价lián jiàHSK 8giá rẻ廉政lián zhèngHSK 8liêm chính廉正lián zhèngHSK 8ngay thẳng và liêm khiết廉洁lián jiéHSK 8liêm khiết正直zhèng zhíHSK 9ngay thẳngTừ cận nghĩa:侃kǎnngay thẳng và trung thực清正廉明qīng zhèng lián míngngay thẳng và trung thực