清正廉明[qīng zhèng lián míng] [清 正 廉 明]Lưu từKhácngay thẳng và trung thựcChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong正zhèngthẳng廉liánliêm khiết明míngsángTừ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:侃kǎnngay thẳng và trung thực廉直lián zhíngay thẳng và trung thực