延期付款[yán qī fù kuǎn] [延 期 付 款]Lưu từKháctrì hoãn thanh toán; trả góp dài hạnChữ trong từ延yánkéo dài期qīmột khoảng thời gian付fùtrả款kuǎnmụcTừ cùng chữ:延期yán qīHSK 4trì hoãn延续yán xùHSK 4tiếp tục延长yán chángHSK 4kéo dài存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)延伸yán shēnHSK 5mở rộng汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vay取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:缓期付款huǎn qī fù kuǎntrì hoãn thanh toán