建构正义理论[jiàn gòu zhèng yì lǐ lùn] [建 构 正 义 理 论]Lưu từKháclý thuyết kiến tạoChữ trong từ建jiànthiết lập构gòuxây dựng正zhèngthẳng义yìcông lý理lǐđể ý论lùný kiếnTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể建成jiàn chéngHSK 3xây dựng xong建立jiàn lìHSK 3thiết lập建议jiàn yìHSK 3đề xuất建设jiàn shèHSK 3xây dựng理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữaXem thêm (3)