建筑工人
[jiàn zhù gōng rén] [建 筑 工 NHÂN]
công nhân xây dựng; thợ xây
建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。
jiàn zhù gōng rén zhèng zài dā jiàn dà lóu de jīn shǔ zhǔ tǐ kuàng jià.Công nhân xây dựng đang dựng khung kết cấu kim loại chính của tòa nhà.
[jiàn zhù gōng rén] [建 筑 工 NHÂN]
công nhân xây dựng; thợ xây
建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。
jiàn zhù gōng rén zhèng zài dā jiàn dà lóu de jīn shǔ zhǔ tǐ kuàng jià.Công nhân xây dựng đang dựng khung kết cấu kim loại chính của tòa nhà.