开国元勋
[kāi guó yuán xūn] [开 国 元 勋]
biến thể của 开国元勋, nhân vật sáng lập (quốc gia hoặc triều đại); cha lập quốc; bóng gió cũng dùng cho công ty, trường học, v.v.
[kāi guó yuán xūn] [开 国 元 勋]
biến thể của 开国元勋, nhân vật sáng lập (quốc gia hoặc triều đại); cha lập quốc; bóng gió cũng dùng cho công ty, trường học, v.v.