开始以前[kāi shǐ yǐ qián] [开 始 以 前]Lưu từKháctrước khi bắt đầu (việc gì đó)Chữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)始shǐbắt đầu以yǐsử dụng前qiántrướcTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn以前yǐ qiánHSK 2trước đây开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui开机kāi jīHSK 2khởi động máy面前miàn qiánHSK 2trước mặt从前cóng qiánHSK 3trước đâyXem thêm (3)