开锣喝道[kāi luó hè dào] [开 锣 HÁT 道]Lưu từKhácdọn đường bằng cách đánh chiêng và hò hét (thành ngữ)Chữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)锣luócồng chiêng喝hēHÁTuống道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe知道zhī dàoHSK 1biết开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn味道wèi daoHSK 2hương vị开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui开机kāi jīHSK 2khởi động máy开业kāi yèHSK 3khai trương kinh doanhXem thêm (3)