开除学籍[kāi chú xué jí] [开 除 HỌC 籍]Lưu từKhácđuổi họcChữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)除chúloại bỏ学xuéHỌChọc籍jísách hoặc ghi chépTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui开机kāi jīHSK 2khởi động máy开业kāi yèHSK 3khai trương kinh doanh开发kāi fāHSK 3khai thác (tài nguyên)开始kāi shǐHSK 3bắt đầuXem thêm (3)