强烈反对
[qiáng liè fǎn duì] [强 烈 反 对]
phản đối mạnh mẽ; phản đối kịch liệt
这种野蛮的拆迁行为遭到了群众的强烈反对。
zhè zhǒng yě mán de chāi qiān xíng wéi zāo dào le qún zhòng de qiáng liè fǎn duì.Hành vi giải tỏa man rợ này đã gặp phải sự phản đối gay gắt từ quần chúng.
[qiáng liè fǎn duì] [强 烈 反 对]
phản đối mạnh mẽ; phản đối kịch liệt
这种野蛮的拆迁行为遭到了群众的强烈反对。
zhè zhǒng yě mán de chāi qiān xíng wéi zāo dào le qún zhòng de qiáng liè fǎn duì.Hành vi giải tỏa man rợ này đã gặp phải sự phản đối gay gắt từ quần chúng.