形势严峻
[xíng shì yán jùn] [形 势 严 峻]
đang trong tình trạng nghiêm trọng; tình hình căng thẳng
尽管比赛形势严峻,队员们的斗志依然十分高昂。
jǐn guǎn bǐ sài xíng shì yán jùn, duì yuán men de dòu zhì yī rán shí fēn gāo áng.Dù tình thế trận đấu rất cam go, ý chí chiến đấu của các thành viên vẫn vô cùng sục sôi.
虽然市场形势严峻,但专家对未来的经济走势并不悲观。
suī rán shì chǎng xíng shì yán jùn, dàn zhuān jiā duì wèi lái de jīng jì zǒu shì bìng bù bēi guān.Tuy tình hình thị trường gay gắt nhưng các chuyên gia không hề bi quan về xu hướng kinh tế tương lai.