形态发生素[xíng tài fā shēng sù] [形 态 发 生 素]Lưu từKhácmorphogenChữ trong từ形xíngxuất hiện态tàihình thức kết hợp发fāgửi đi生shēngđược sinh素sùtơ sốngTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài形成xíng chéngHSK 3hình thành形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh形势xíng shìHSK 4hoàn cảnh形容xíng róngHSK 4miêu tả形态xíng tàiHSK 5hình dạng元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tốXem thêm (3)