形象艺术[xíng xiàng yì shù] [形 象 艺 术]Lưu từKhácnghệ thuật thị giácChữ trong từ形xíngxuất hiện象xiàngvoi艺yìkỹ năng术shùphương phápTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài形成xíng chéngHSK 3hình thành形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật学术xué shùHSK 4học thuậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:造型艺术zào xíng yì shùnghệ thuật thị giác