造型艺术[zào xíng yì shù] [造 型 艺 术]Lưu từKhácnghệ thuật thị giácChữ trong từ造zàolàm型xíngkhuôn艺yìkỹ năng术shùphương phápTừ cùng chữ:技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật造成zào chéngHSK 3gây ra学术xué shùHSK 4học thuật手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật造型zào xíngHSK 4tạo mẫu战术zhàn shùHSK 6chiến thuậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:形象艺术xíng xiàng yì shùnghệ thuật thị giác