彰明[zhāng míng] [彰 明]Lưu từKhácthể hiện rõ; rõ ràng; công khaiChữ trong từ彰zhāngrõ ràng明míngsángTừ ghép:彰明较著zhāng míng jiào zhùrõ ràngTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng透明tòu míngHSK 4trong suốt鲜明xiān míngHSK 4(màu sắc) sángXem thêm (3)Từ cận nghĩa:凸显tū xiǎnHSK 9thể hiện rõ