彰明较著[zhāng míng jiào zhù] [彰 明 较 著]Lưu từKhácrõ ràng; rõ rệt mà ai cũng thấyChữ trong từ彰zhāngrõ ràng明míngsáng较jiào(hình thức ràng buộc) so sánh著zhùđể biếtTừ cùng chữ:显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật名著míng zhùHSK 8tác phẩm kiệt xuất专著zhuān zhùHSK 9chuyên khảoTừ cận nghĩa:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng确定què dìngHSK 3rõ ràng明明míng míngHSK 5rõ ràng肯定kěn dìngHSK 5chắc chắn判pànHSK 6phán quyết分明fēn míngHSK 7rõ ràngXem thêm (3)