影响层面[yǐng xiǎng céng miàn] [影 响 层 面]Lưu từKháctác động; ảnh hưởngChữ trong từ影yǐnghình ảnh响xiǎngtiếng层céngchồng lên nhau面miànmặtTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dưới全面quán miànHSK 3toàn diệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:施加shī jiāHSK 8tác động (nỗ lực hoặc áp lực)吹枕边风chuī zhěn biān fēngtác động (ai đó) qua lời thủ thỉ trên giường